vow (/vau/, danh từ) nghĩa là lời thề, lời nguyền. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.
Các nghĩa theo loại từ
- danh từ lời thề, lời nguyềnto make (take) a vow – thề, thề nguyền
- động từ thề, nguyệnto vow vengeance against someone – thề trả thù ai
vow (/vau/, danh từ) nghĩa là lời thề, lời nguyền. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.