voluntarily /vˌɒləntˈɛrəli/trạng từtự ý; tự nguyện; tình nguyện C1 voluntarily (/vˌɒləntˈɛrəli/, trạng từ) nghĩa là tự ý; tự nguyện; tình nguyện. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C1. Học từ này trong Kasser EnglishTra Cambridge