Kasser English

vividly

/vˈɪvɪdli/
trạng từ
chói, chói lọi, sặc sỡ (màu sắc, ánh sáng); mạnh mẽ, đầy sức sống (người); sống động, mạnh mẽ (khả năng trí tuệ)

vividly (/vˈɪvɪdli/, trạng từ) nghĩa là chói, chói lọi, sặc sỡ (màu sắc, ánh sáng); mạnh mẽ, đầy sức sống (người); sống động, mạnh mẽ (khả năng trí tuệ). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.