visible (/ˈvizəbl/, tính từ) nghĩa là thấy được, có thể trông thấy được; rõ ràng, rõ rệt; sẵn sàng tiếp khách. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.
Câu ví dụ với visible
I wouldn't go that far. While global culture is more visible, local customs are arguably stronger than before, because people make an effort to preserve them.
ai gou ðæt fɑː wail ˈgloubəl ˈkʌltʃə ˈɪz mɔː ˈvizəbl ˈloukəl kˈʌstəmz ɑː ˈɑːɡjuːəbli ðæn biˈfɔː biˈkɔz ˈpiːpl meik æn ˈefət tuː priˈzəːv ðem
Tôi không nói tới mức đó. Trong khi văn hoá toàn cầu dễ thấy hơn, phong tục địa phương có lẽ còn mạnh hơn trước, vì người ta chủ động gìn giữ chúng.