Kasser English

violet

/ˈvaiəlit/
tính từ
tím

violet (/ˈvaiəlit/, tính từ) nghĩa là tím. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C1.

Các nghĩa theo loại từ

  • tính từ tím
  • danh từ màu tím; (thực vật học) cây hoa tím