Kasser English

victim

/ˈviktim/
danh từ
vật bị hy sinh, người bị chết vì, nạn nhân; người bị lừa; (từ cổ,nghĩa cổ) vật tế

victim (/ˈviktim/, danh từ) nghĩa là vật bị hy sinh, người bị chết vì, nạn nhân; người bị lừa; (từ cổ,nghĩa cổ) vật tế. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.