Kasser English

vestigial

/vesˈtidʤiəl/
tính từ
(thuộc) vết tích, (thuộc) dấu vết

vestigial (/vesˈtidʤiəl/, tính từ) nghĩa là (thuộc) vết tích, (thuộc) dấu vết. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C2.