Kasser English

versatile

/ˈvəːsətail/
tính từ
nhiều tài, uyên bác; linh hoạt; hay thay đổi, không kiên định; (động vật học); (thực vật học) lắc lư (bao phấn nhị hoa, râu sâu bọ)

versatile (/ˈvəːsətail/, tính từ) nghĩa là nhiều tài, uyên bác; linh hoạt; hay thay đổi, không kiên định; (động vật học); (thực vật học) lắc lư (bao phấn nhị hoa, râu sâu bọ). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C1.