Kasser English

venomously

trạng từ
có nọc, tiết ra nọc độc (rắn, bò cạp ); <bóng> nham hiểm, độc địa, chua cay

venomously (, trạng từ) nghĩa là có nọc, tiết ra nọc độc (rắn, bò cạp ); <bóng> nham hiểm, độc địa, chua cay. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C2.