valid
/ˈvælid/
tính từ
vững chắc, có căn cứ; (pháp lý) có giá trị, có hiệu lực; hợp lệ; có hiệu lực to be v. có hiệu lực
valid (/ˈvælid/, tính từ) nghĩa là vững chắc, có căn cứ; (pháp lý) có giá trị, có hiệu lực; hợp lệ; có hiệu lực to be v. có hiệu lực. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.