Kasser English

utter

/ˈ t/
động từ
thốt ra, phát ra; nói, nói ra, phát biểu, bày tỏ; cho lưu hành, phát hành (bạc gi...)

utter (/ˈ t/, động từ) nghĩa là thốt ra, phát ra; nói, nói ra, phát biểu, bày tỏ; cho lưu hành, phát hành (bạc gi...). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.

Các nghĩa theo loại từ

  • động từ thốt ra, phát ra; nói, nói ra, phát biểu, bày tỏ; cho lưu hành, phát hành (bạc gi...)
    to utter a sigh – thốt ra một tiếng thở dài
  • tính từ hoàn toàn
    an utter darkness – sự tối hoàn toàn, sự tối như mực