Kasser English

unwavering

/nˈweiv ri/
tính từ
không rung rinh, không lung lay; vững chắc, không nao núng, không dao động

unwavering (/nˈweiv ri/, tính từ) nghĩa là không rung rinh, không lung lay; vững chắc, không nao núng, không dao động. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C1.