Kasser English

untie

/ˈ nˈtai/
động từ
cởi dây, tháo dây; cởi nút; cởi trói

untie (/ˈ nˈtai/, động từ) nghĩa là cởi dây, tháo dây; cởi nút; cởi trói. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.