Kasser English

unsettling

/ʌnsˈɛtlɪŋ/
tính từ
không làm cho an tâm, đáng lo

unsettling (/ʌnsˈɛtlɪŋ/, tính từ) nghĩa là không làm cho an tâm, đáng lo. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C1.