Kasser English

unsatisfactory

/ˈ n,s tisˈf kt ri/
tính từ
không làm tho m n, không làm vừa ý, không làm vừa lòng; xoàng, thường

unsatisfactory (/ˈ n,s tisˈf kt ri/, tính từ) nghĩa là không làm tho m n, không làm vừa ý, không làm vừa lòng; xoàng, thường. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.