Kasser English

unlock

/ˈʌnˈlɔk/
động từ
mở, mở khoá; để lộ, tiết lộ

unlock (/ˈʌnˈlɔk/, động từ) nghĩa là mở, mở khoá; để lộ, tiết lộ. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.