Kasser English

undressed

/ˈʌnˈdrest/
tính từ
đã cởi quần áo, đã lột áo quần; mặc thường phục; ăn bận xuềnh xoàng; chưa xử lý, chưa chế biến

undressed (/ˈʌnˈdrest/, tính từ) nghĩa là đã cởi quần áo, đã lột áo quần; mặc thường phục; ăn bận xuềnh xoàng; chưa xử lý, chưa chế biến. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.