Kasser English

undemonstrative

/ˈʌndiˈmɔnstrətiv/
tính từ
kín đáo, giữ gìn, không hay thổ lộ tâm tình

undemonstrative (/ˈʌndiˈmɔnstrətiv/, tính từ) nghĩa là kín đáo, giữ gìn, không hay thổ lộ tâm tình. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C2.