Kasser English

trusty

/ˈtrʌsti/
tính từ
(từ cổ,nghĩa cổ) đáng tin cậy

trusty (/ˈtrʌsti/, tính từ) nghĩa là (từ cổ,nghĩa cổ) đáng tin cậy. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.

Các nghĩa theo loại từ

  • tính từ (từ cổ,nghĩa cổ) đáng tin cậy
  • danh từ (từ cổ,nghĩa cổ) người tù được tin cậy