Kasser English

traverse

/ˈtrævəːs/
danh từ
sự đi ngang qua; (toán học) đường ngang; thanh ngang, xà ngang, đòn ngang

traverse (/ˈtrævəːs/, danh từ) nghĩa là sự đi ngang qua; (toán học) đường ngang; thanh ngang, xà ngang, đòn ngang. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ sự đi ngang qua; (toán học) đường ngang; thanh ngang, xà ngang, đòn ngang
  • động từ đi qua, đi ngang qua, vượt qua; nằm vắt ngang; đi (một quãng đường), đi theo (một đường phố); nghiên cứu kỹ lưỡng, xét kỹ toàn bộ
    to traverse a forest – đi qua một khu rừng
  • tính từ đặt ngang, vắt ngang; (hàng hải) sự đi theo đường chữ chi (để tránh gió ngược...)