Kasser English

trap

/træp/
danh từ
đồ đạc quần áo, đồ dùng riêng; hành lý; (khoáng chất) đá trap ((cũng) traprock); bẫy, cạm bẫy ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))

trap (/træp/, danh từ) nghĩa là đồ đạc quần áo, đồ dùng riêng; hành lý; (khoáng chất) đá trap ((cũng) traprock); bẫy, cạm bẫy ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A2.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ đồ đạc quần áo, đồ dùng riêng; hành lý; (khoáng chất) đá trap ((cũng) traprock); bẫy, cạm bẫy ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
    to set (lay) a trap – đặt bẫy
  • động từ đặt bẫy, bẫy; đặt cửa sập, đặt cửa lật (trên sàn, trần...); đặt xifông, đặt ống chữ U