Kasser English

tranquil

/ˈtræɳkwil/
tính từ
lặng lẽ, yên lặng, yên tĩnh; thanh bình

tranquil (/ˈtræɳkwil/, tính từ) nghĩa là lặng lẽ, yên lặng, yên tĩnh; thanh bình. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C1.