Kasser English

tough

/tʌf/
tính từ
dai, bền; dai sức, dẻo dai; mạnh mẽ (người); cứng rắn, cứng cỏi, bất khuất

tough (/tʌf/, tính từ) nghĩa là dai, bền; dai sức, dẻo dai; mạnh mẽ (người); cứng rắn, cứng cỏi, bất khuất. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.

Các nghĩa theo loại từ

  • tính từ dai, bền; dai sức, dẻo dai; mạnh mẽ (người); cứng rắn, cứng cỏi, bất khuất
    tough meat – thịt dai
  • danh từ (từ lóng) thằng du côn, tên vô lại; tên kẻ cướp