Kasser English

totemic

/touˈtemik/
tính từ
(thuộc) tôtem, (thuộc) vật tổ

totemic (/touˈtemik/, tính từ) nghĩa là (thuộc) tôtem, (thuộc) vật tổ. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C2.