Kasser English

torch

/ˈtɔːtʃ/
danh từ
đuốc ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)); đèn; (nghĩa bóng) mê (ai), yêu (ai)

torch (/ˈtɔːtʃ/, danh từ) nghĩa là đuốc ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)); đèn; (nghĩa bóng) mê (ai), yêu (ai). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.