Kasser English

toe

/tou/
danh từ
ngón chân; mũi (giày, dép, ủng); chân (tường)

toe (/tou/, danh từ) nghĩa là ngón chân; mũi (giày, dép, ủng); chân (tường). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A2.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ ngón chân; mũi (giày, dép, ủng); chân (tường)
    big toe – ngón chân cái
  • động từ đặt ngón chân vào; đóng mũi (giày); vá (mạng) đầu mũi (bít tất); (thể dục,thể thao) sút (bóng)