tiresome /ˈtaiəsəm/tính từmệt nhọc, làm mệt; chán, làm chán, khó chịu B2 tiresome (/ˈtaiəsəm/, tính từ) nghĩa là mệt nhọc, làm mệt; chán, làm chán, khó chịu. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2. Học từ này trong Kasser EnglishTra Cambridge