timid /ˈtimid/tính từrụt rè, nhút nhát, bẽn lẽn, e lệ C1 timid (/ˈtimid/, tính từ) nghĩa là rụt rè, nhút nhát, bẽn lẽn, e lệ. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C1. Học từ này trong Kasser EnglishTra Cambridge