timetable (/tˈaɪmteɪbəl/, danh từ) nghĩa là <Mỹ> kế hoạch làm việc; lịch trình, bảng giờ giấc, biểu thời gian. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A2.
timetable (/tˈaɪmteɪbəl/, danh từ) nghĩa là <Mỹ> kế hoạch làm việc; lịch trình, bảng giờ giấc, biểu thời gian. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A2.