Kasser English

thrill

/θril/
danh từ
sự run lên, sự rộn lên, sự rộn ràng (vì sung sướng); sự rùng mình (kinh sợ); (y học) sự run; tiếng run (của tim, phổi); (từ lóng) câu chuyện cảm động; câu chuyện giật gân, câu chuyện ly kỳ

thrill (/θril/, danh từ) nghĩa là sự run lên, sự rộn lên, sự rộn ràng (vì sung sướng); sự rùng mình (kinh sợ); (y học) sự run; tiếng run (của tim, phổi); (từ lóng) câu chuyện cảm động; câu chuyện giật gân, câu chuyện ly kỳ. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ sự run lên, sự rộn lên, sự rộn ràng (vì sung sướng); sự rùng mình (kinh sợ); (y học) sự run; tiếng run (của tim, phổi); (từ lóng) câu chuyện cảm động; câu chuyện giật gân, câu chuyện ly kỳ
    a thrill of joy – sự vui sướng rộn ràng
  • động từ làm rùng mình, làm run lên; làm rộn ràng, làm xúc động, làm hồi hộp; rùng mình, run lên; rộn ràng, hồi hộp; rung lên, ngân lên
    to be thrilled with joy – sướng run lên