think
/θiɳk/
động từ
nghĩ, suy nghĩ, ngẫm nghĩ; nghĩ, tưởng, tưởng tượng, nghĩ được, nghĩ là, cho là, coi như; nghĩ ra, thấy, hiểu
think (/θiɳk/, động từ) nghĩa là nghĩ, suy nghĩ, ngẫm nghĩ; nghĩ, tưởng, tưởng tượng, nghĩ được, nghĩ là, cho là, coi như; nghĩ ra, thấy, hiểu. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A1.
Câu ví dụ với think
No, it isn't. I think it belongs to Mai. Her wallet is black.
nou it ai θiɳk it tuː həː ˈwɔlit ˈɪz blæk
Không. Mình nghĩ nó của Mai. Ví của cô ấy màu đen.
Really? I think museums are a bit boring.
ˈriəli ai θiɳk ɑː ei bit ˈbɔːriɳ
Thật à? Mình thấy bảo tàng hơi chán.
What do you think of the new agenda?
w t duː juː θiɳk ɔv ðiː njuː əˈdʤendə
Bạn thấy chương trình họp mới thế nào?
Do you think private tutors are necessary?
duː juː θiɳk private ɑː ˈnesisəri
Bạn có nghĩ gia sư riêng là cần thiết không?
Do you think climate change is a serious issue?
duː juː θiɳk ˈklaimit tʃeindʤ ˈɪz ei ˈsiəriəs ˈisjuː
Bạn có nghĩ biến đổi khí hậu là vấn đề nghiêm trọng không?