Kasser English

tatter

/ˈtætə/
danh từ
miếng, mảnh (vải, giấy); giẻ rách; quần áo rách rưới

tatter (/ˈtætə/, danh từ) nghĩa là miếng, mảnh (vải, giấy); giẻ rách; quần áo rách rưới. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.