Kasser English

tact

/tækt/
danh từ
sự khéo xử, tài xử trí; tác nhịp

tact (/tækt/, danh từ) nghĩa là sự khéo xử, tài xử trí; tác nhịp. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C1.