swing (/swiɳ/, danh từ) nghĩa là sự đua đưa, sự lúc lắc; độ đu đưa, độ lắc; cái đu; chầu đu. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.
Các nghĩa theo loại từ
- danh từ sự đua đưa, sự lúc lắc; độ đu đưa, độ lắc; cái đu; chầu đu
- động từ đu đưa, lúc lắc; đánh đu; treo lủng lẳngdoor swings to – cửa đu đưa rồi đóng lại