Kasser English

sweetheart

/ˈswiːthɑːt/
danh từ
người yêu, người tình

sweetheart (/ˈswiːthɑːt/, danh từ) nghĩa là người yêu, người tình. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A2.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ người yêu, người tình
  • động từ tán, tìm hiểu (người yêu)
    to go sweethearting – đi tán (gái); di tìm hiểu (người yêu)