Kasser English

sweat

/swet/
danh từ
mồ hôi; " Mồ hôi" (giọt nước đọng trên cửa kính, trên tường...); sự ra mồ hôi; sự làm đổ mồ hôi

sweat (/swet/, danh từ) nghĩa là mồ hôi; " Mồ hôi" (giọt nước đọng trên cửa kính, trên tường...); sự ra mồ hôi; sự làm đổ mồ hôi. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A2.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ mồ hôi; " Mồ hôi" (giọt nước đọng trên cửa kính, trên tường...); sự ra mồ hôi; sự làm đổ mồ hôi
    wet with sweat – ướt đẫm mồ hôi
  • động từ đổ mồ hôi, toát mồ hôi; úa ra, rỉ ra (như mồ hôi); làm việc vất vả, làm việc mệt nhọc