surreptitious /,sʌrəpˈtiʃəs/tính từbí mật, kín đáo; gian lậu, lén lút C2 surreptitious (/,sʌrəpˈtiʃəs/, tính từ) nghĩa là bí mật, kín đáo; gian lậu, lén lút. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C2. Học từ này trong Kasser EnglishTra Cambridge