Kasser English

surname

/ˈsəːneim/
danh từ
tên họ, họ

surname (/ˈsəːneim/, danh từ) nghĩa là tên họ, họ. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A2.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ tên họ, họ
    surname and name – họ và tên
  • động từ đặt tên họ cho (ai); tên họ là; đặt tên hiệu là chim ưng
    he is surnamed Jones – anh ta tên họ là Giôn

Câu ví dụ với surname

I'll tell him you called. Could you spell your surname, please?
tel him juː kæn juː spel jɔː ˈsəːneim pliːz
Tôi sẽ báo anh ấy là bạn gọi. Bạn đánh vần họ giúp tôi nhé?
Of course. Could you spell your surname, please?
ɔv kɔːs kæn juː spel jɔː ˈsəːneim pliːz
Dạ được. Anh đánh vần họ giúp tôi.