Kasser English

suppress

/səˈpres/
động từ
chặn (bệnh); triệt (tiếng ồn); đàn áp; bỏ, cấm, cấm hoạt động

suppress (/səˈpres/, động từ) nghĩa là chặn (bệnh); triệt (tiếng ồn); đàn áp; bỏ, cấm, cấm hoạt động. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.