Kasser English

super

/ˈsjuːpə/
tính từ
(thông tục) thượng hảo hạng; (từ lóng) cừ, chiến

super (/ˈsjuːpə/, tính từ) nghĩa là (thông tục) thượng hảo hạng; (từ lóng) cừ, chiến. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A1.

Các nghĩa theo loại từ

  • tính từ (thông tục) thượng hảo hạng; (từ lóng) cừ, chiến
  • danh từ (thông tục) kép phụ; người thừa, người không quan trọng; người giám thị, người quản lý