Kasser English

subplot

/sˈʌbplɒt/
danh từ
âm mưu phụ (trong kịch)

subplot (/sˈʌbplɒt/, danh từ) nghĩa là âm mưu phụ (trong kịch). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.