Kasser English

style

/stail/
danh từ
cột đồng hồ mặt trời; (thực vật học) vòi nhuỵ; văn phong

style (/stail/, danh từ) nghĩa là cột đồng hồ mặt trời; (thực vật học) vòi nhuỵ; văn phong. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A2.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ cột đồng hồ mặt trời; (thực vật học) vòi nhuỵ; văn phong
  • động từ gọi tên, gọi là
    he is styled orator – anh ta được gọi là nhà hùng biện