Kasser English

structural

/ˈstrʌktʃərəl/
tính từ
(thuộc) kết cấu, (thuộc) cấu trúc; (thuộc) xây dựng, để xây dựng

structural (/ˈstrʌktʃərəl/, tính từ) nghĩa là (thuộc) kết cấu, (thuộc) cấu trúc; (thuộc) xây dựng, để xây dựng. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C1.