strangle (/ˈstræɳgl/, động từ) nghĩa là bóp cổ, bóp họng; làm nghẹt (cổ), bóp nghẹt; nén; đàn áp. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.
strangle (/ˈstræɳgl/, động từ) nghĩa là bóp cổ, bóp họng; làm nghẹt (cổ), bóp nghẹt; nén; đàn áp. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.