Kasser English

stink

/stiɳk/
động từ
bốc mùi thối, bay mùi thối, thối; tởm, kinh tởm; (từ lóng) tồi, (thuộc) loại kém

stink (/stiɳk/, động từ) nghĩa là bốc mùi thối, bay mùi thối, thối; tởm, kinh tởm; (từ lóng) tồi, (thuộc) loại kém. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.

Các nghĩa theo loại từ

  • động từ bốc mùi thối, bay mùi thối, thối; tởm, kinh tởm; (từ lóng) tồi, (thuộc) loại kém
  • danh từ mùi hôi thối; (số nhiều) (từ lóng) hoá học; tự nhiên học; (từ lóng) bới thối ra, làm toáng lên