Kasser English

stew

/stjuː/
danh từ
(từ cổ,nghĩa cổ) nhà thổ ((thường) the stews); ao thả cá, bể thả cá (để giữ cho tươi); bể nuôi trai

stew (/stjuː/, danh từ) nghĩa là (từ cổ,nghĩa cổ) nhà thổ ((thường) the stews); ao thả cá, bể thả cá (để giữ cho tươi); bể nuôi trai. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ (từ cổ,nghĩa cổ) nhà thổ ((thường) the stews); ao thả cá, bể thả cá (để giữ cho tươi); bể nuôi trai
  • động từ hầm, ninh (thịt...); (từ lóng) học gạo; (nghĩa bóng) nong ngột ngạt