Kasser English

steer

/stiə/
động từ
lái (tàu thuỷ, ô tô); (thông tục) hướng (bước...) về; lái ô tô, lái tàu thuỷ

steer (/stiə/, động từ) nghĩa là lái (tàu thuỷ, ô tô); (thông tục) hướng (bước...) về; lái ô tô, lái tàu thuỷ. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.

Các nghĩa theo loại từ

  • động từ lái (tàu thuỷ, ô tô); (thông tục) hướng (bước...) về; lái ô tô, lái tàu thuỷ
    we steered our course for the railway station – chúng tôi hướng bước về phía nhà ga
  • danh từ (từ lóng) lời gợi ý; lời mách nước (làm việc gì); bò non thiến; bò đực non; trâu đực non