Kasser English

standstill

/ˈstændstil/
danh từ
sự ngừng lại, sự đứng lại; sự bế tắc

standstill (/ˈstændstil/, danh từ) nghĩa là sự ngừng lại, sự đứng lại; sự bế tắc. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.