Kasser English

standing

/ˈstændiɳ/
danh từ
sự đứng; thế đứng; sự đỗ (xe); địa vị

standing (/ˈstændiɳ/, danh từ) nghĩa là sự đứng; thế đứng; sự đỗ (xe); địa vị. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C2.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ sự đứng; thế đứng; sự đỗ (xe); địa vị
    man of high standing – người có địa vị cao
  • tính từ đứng; đã được công nhận; hiện hành; thường trực
    standing spectator – khán giả đứng