Kasser English

staccato

/stəˈkɑːtou/
tính từ
(âm nhạc) ngắt âm

staccato (/stəˈkɑːtou/, tính từ) nghĩa là (âm nhạc) ngắt âm. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C1.

Các nghĩa theo loại từ

  • tính từ (âm nhạc) ngắt âm
  • danh từ (âm nhạc) đoạn ngắt âm